Study

Tenses

  •   0%
  •  0     0     0

  • when I was five
    quá khứ đơn
  • in 3 days
    tương lai đơn
  • last night
    quá khứ đơn
  • twice a week
    hiện tại đơn
  • right now
    hiện tại tiếp diễn
  • never
    hiện tại đơn
  • three times a year
    hiện tại đơn
  • look!
    hiện tại tiếp diễn
  • every day
    hiện tại đơn
  • every month
    hiện tại đơn
  • on Sundays
    hiện tại đơn
  • next year
    tương lai đơn
  • next Wednesday
    tương lai đơn
  • yesterday
    quá khứ đơn
  • in 2030
    tương lai đơn
  • rarely
    hiện tại đơn
  • once a month
    hiện tại đơn
  • listen!
    hiện tại tiếp diễn
  • last week
    quá khứ đơn
  • tomorrow
    tương lai đơn
  • 5 days ago
    quá khứ đơn
  • usually
    hiện tại đơn
  • every week
    hiện tại đơn
  • listen!
    hiện tại tiếp diễn
  • every Monday
    hiện tại đơn
  • at the moment
    hiện tại tiếp diễn
  • always
    hiện tại đơn
  • every year
    hiện tại đơn
  • in 2020
    quá khứ đơn
  • at present
    hiện tại tiếp diễn
  • regularly
    hiện tại đơn
  • tomorrow morning
    tương lai đơn
  • sometimes
    hiện tại đơn