Study

At the beach

  •   0%
  •  0     0     0

  • sun hat
    mũ che nắng, mũ đi biển
  • beach ball
    bóng chơi ở biển
  • shell
    vỏ xò
  • at
  • snorkel
    ống thở
  • sea
    biển, đại dương
  • sandcastle
    lâu đài cát
  • see
    nhìn, thấy
  • face
    mặt
  • under
    ở dưới
  • children
    những đứa trẻ
  • play outside
    chơi ở ngoài
  • flipper
    chân vịt
  • cup
    cốc nước
  • on
    bên trên
  • breathe
    thở
  • special
    đặc biệt
  • bus
    xe buýt
  • beach
    bãi biển
  • jug
    ca nước
  • sand
    cát
  • in
    ở trong
  • mask
    mặt nạ
  • everyday
    hằng ngày
  • teddy
    gấu bông
  • boat
    thuyền
  • holidays
    kì nghỉ lễ