Study

Great Writing 1 unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • native
    bản địa ( Eg. I want to learn more about the native people of Alaska)
  • steel
    kim loại thép
  • organized (adj)
    có tổ chức
  • a couch
    ghế bành
  • during (prep)
    trong suốt
  • a district
    quận, huyện
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  • check (v)
    kiểm tra
  • slippery
    trơn trượt
  • bother (v)
    làm phiền
  • a porch
    hiên nhà
  • a sidewalk
    bên lề đường; vỉa hè
  • connect (v)
    kết nối
  • wherever
    bất kì ở đâu
  • relax (v)
    thư giãn
  • patient (adj)
    kiên nhẫn
  • amazing (adj)
    đáng kinh ngạc
  • fair (adj)
    công bằng
  • energy (n)
    năng lượng
  • to rush (v)
    vội vàng
  • to bother
    làm phiền (eg. nobody bothers me )
  • to relax
    thư giãn
  • patient (adj)
    Kiên nhẫn
  • convinience (n)
    thuận tiện
  • plan (v)
    lên kế hoạch
  • celebrate (v)
    ăn mừng
  • to melt
    tan chảy
  • a show
    buổi trình diễn
  • explain (v)
    giải thích
  • danger (n)
    nguy hiểm
  • scenic
    (thuộc) cảnh vật
  • culture (n)
    văn hóa
  • encouraging (adj)
    động viên, khích lệ
  • damage (v)
    làm hỏng
  • pure (adj)
    trong lành
  • careful (adj)
    cẩn thận
  • accident (n)
    tai nạn
  • proud of
    tự hào về
  • immediately
    ngay lập tức
  • whenever
    bất kì khi nào
  • to take back
    mang trở lại
  • to serve
    phục vụ
  • messy (adj)
    hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu
  • traffic (n)
    giao thông
  • dream (n)
    giấc mơ