Study

-Hải Ank-

  •   0%
  •  0     0     0

  • thể dục dụng cụ
    gymnastics
  • nhân vật
    character
  • ở phòng tập
    at the gym
  • bóng rổ
    basketball
  • trông khoẻ khoắn, thể thao
    be sporty= look fit
  • trượt tuyết
    go skiing
  • sản xuất/tạo ra
    produce
  • lướt ván
    windsurfing
  • năng động
    active
  • nhảy cao
    jump high
  • đấu võ
    do karate
  • phim truyền hình dài tập
    TV series
  • chuyển kênh
    change channel
  • trở thành nhà vô địch
    become a champion
  • thi đấu
    compete
  • thể dục nhịp điệu
    aerobics
  • nguồn giải trí
    source of entertainment
  • leo vách đá
    rock climbing
  • điền kinh
    athletics
  • cầu lông
    badminton
  • chạy đường dài
    marathon
  • thiết bị
    eqipment
  • giờ giải lao
    at the break time
  • phát sóng trực tiếp
    live broad cast