Study

Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • garage
    gara
  • convenient
    tiện lợi
  • campus
    khu trường học
  • furniture van
    xe chở đồ nội thất
  • put our house up for sale
    rao bán nhà
  • move
    chuyển nhà
  • cottage
    nhà gỗ
  • ground floor
    tầng trệt
  • get around
    đi lại
  • grew vegetables
    trồng rau
  • old-growth trees
    cây cổ thụ
  • back door
    cửa sau
  • elevator
    thang máy
  • fruit trees
    cây ăn quả
  • on the outskirts
    ở ngoại ô
  • a small study
    phòng học nhỏ
  • outdoor space
    không gian ngoài trời
  • move into an apartment
    chuyển đến căn hộ
  • basement
    tầng hầm
  • central heating
    sưởi ấm trung tâm
  • ceiling
    trần nhà
  • own bedroom
    phòng ngủ riêng
  • raised chickens
    nuôi gà
  • a spare room for guests
    phòng trống cho khách
  • conditioning
    điều hòa
  • accommodation
    chỗ ở
  • cottage
    nhà gỗ
  • air-conditioners
    máy điều hòa không khí
  • heaters
    máy sưởi
  • en-suite bathroom
    phòng tắm riêng
  • green paddy fields
    cánh đồng lúa xanh
  • balcony
    ban công
  • a guarded entrance
    lối vào có bảo vệ
  • cottage
    nhà gỗ
  • blocks of flats
    các dãy nhà chung cư
  • furniture
    đồ nội thất
  • unpaved roads
    đường chưa trải nhựa
  • got transferred to
    được chuyển công tác
  • felt like home
    cảm thấy như ở nhà
  • a front door
    cửa trước
  • flat
    căn hộ
  • apartment
    căn hộ
  • a burglar alarm
    báo trộm
  • a utility room
    phòng tiện ích
  • neighborhood
    khu phố
  • a block of flats
    một dãy nhà chung cư