Study

Cấu trúc - cụm từ cố định (phần 1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • khiến cho ai/cái gì như thế nào
    make sb/sth + adj
  • đề xuất/khuyến nghị làm gì
    suggest/recommend doing sth
  • thường/từng làm gì nhưng giờ không còn nữa
    used to do sth
  • cho phép làm gì
    allow/permit doing sth
  • thường làm gì
    be/get used to doing sth
  • dành thời gian làm gì
    spend time doing sth
  • Cho phép ai làm gì
    allow/permit sb to do sth = let sb do sth
  • khiến ai đó giữ ở trạng thái nào đó, hoặc duy trì trạng thái đó cho ai đó
    Keep going/keep sb + adj
  • thích thú điều gì/làm gì
    be interested in sth/doing sth = be fond of sth/doing sth = be keen on sth/doing sth
  • mất của ai đó bao nhiêu thời gian để làm gì
    It + take + sb + time + to V
  • hành động, tiến hành hành động (làm gì)
    take action (to do sth)
  • được dùng để làm gì
    be used to do sth = be used for doing sth
  • đề xuất/khuyến nghị ai nên làm gì
    suggest/recommend (that) + S + (should) + V(bare)
  • thực hiện biện pháp (làm gì)
    take measures (to do sth)