Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Cấu trúc - cụm từ cố định (phần 1)
0
%
0
0
0
Back
Restart
khiến cho ai/cái gì như thế nào
make sb/sth + adj
Oops!
Okay!
đề xuất/khuyến nghị làm gì
suggest/recommend doing sth
Oops!
Okay!
thường/từng làm gì nhưng giờ không còn nữa
used to do sth
Oops!
Okay!
cho phép làm gì
allow/permit doing sth
Oops!
Okay!
thường làm gì
be/get used to doing sth
Oops!
Okay!
dành thời gian làm gì
spend time doing sth
Oops!
Okay!
Cho phép ai làm gì
allow/permit sb to do sth = let sb do sth
Oops!
Okay!
khiến ai đó giữ ở trạng thái nào đó, hoặc duy trì trạng thái đó cho ai đó
Keep going/keep sb + adj
Oops!
Okay!
thích thú điều gì/làm gì
be interested in sth/doing sth = be fond of sth/doing sth = be keen on sth/doing sth
Oops!
Okay!
mất của ai đó bao nhiêu thời gian để làm gì
It + take + sb + time + to V
Oops!
Okay!
hành động, tiến hành hành động (làm gì)
take action (to do sth)
Oops!
Okay!
được dùng để làm gì
be used to do sth = be used for doing sth
Oops!
Okay!
đề xuất/khuyến nghị ai nên làm gì
suggest/recommend (that) + S + (should) + V(bare)
Oops!
Okay!
thực hiện biện pháp (làm gì)
take measures (to do sth)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies