Study

chỉ đường

  •   0%
  •  0     0     0

  • nghỉ ngơi
    have a rest
  • nội bộ
    internal (a)
  • đường đua và sân
    track and field
  • nhìn về phía trước bạn
    look ahead of you
  • ghê băng dài
    bench (n)
  • nước giải khát
    refreshment (n) /rɪˈfreʃ.mənt/
  • giữ cgd ra xa cgd
    keep sth away from sth
  • thể dục
    gymnastics (n) /dʒɪmˈnæs.tɪks/
  • vùng ngập nước
    wetland (n) /ˈwet.lənd/
  • đồ uống nhẹ
    light drink
  • trình diễn
    perform (v) /pəˈfɔːm/
  • cái hồ
    lake (n)
  • cảnh báo cho ai
    warn sb
  • phía trên của
    at the top of
  • kế bên
    next door
  • cái chuồng
    enclosure (n) /ɪnˈkləʊ.ʒər/
  • tốn nhiều thời gian
    take ages
  • nghề truyền thống
    traditional craft
  • nằm trong góc của
    on the corner of
  • thủy cung
    aquarium (n) /əˈkweə.ri.əm/
  • chèo lên/xuống
    climb up/down
  • đi ngang qua
    walk on past
  • bao quanh
    surround (n) /səˈraʊnd/
  • sự khảo sát, khảo sát
    survey (n,v) /səˈveɪ/
  • băng qua
    cross (v)
  • phòng thay đồ
    dressing room
  • phòng để đồ
    cloakroom /ˈkləʊk.ruːm/
  • điểm đón xe bus
    pick up a bus
  • chim cánh cụt
    penguin (n) /ˈpeŋ.ɡwɪn/
  • đồ gỗ
    woodwork (n) /ˈwʊd.wɜːk/
  • là nhà cho
    is home to
  • nhìn xuống
    look down
  • đồ gốm
    ceramic (n)
  • tuyến đường
    route (n) /ruːt/
  • quyết tâm
    determine (v)
  • đi chơi với người lạ
    go off with stranger
  • cách trình bày, cách bố trí
    layout (n) /ˈleɪ.aʊt/
  • bên cạnh
    beside
  • có vẻ như
    seem (v) +to
  • rẽ sang trái/phải
    branches off to the right/left
  • con bù nhìn
    scarecrow (n) /ˈskeə.krəʊ/
  • từ xa
    from a distance
  • hòn đảo
    island (n)
  • con đường uốn cong đầu tiên
    the path first bend