Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
UNIT 2_ FRIEND PLUS 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
impact (n):
ảnh hưởng, tác động
Oops!
Okay!
rush into (phr.v):
làm/quyết định mà chưa cân nhắc kỹ
Oops!
Okay!
get into (phr.v)
: tham gia
Oops!
Okay!
reckon (v):
cho rằng
Oops!
Okay!
participate in (v):
tham gia
Oops!
Okay!
disposable (adj):
dùng một lần rồi bỏ
Oops!
Okay!
reduce (v):
giảm bớt
Oops!
Okay!
maintain (v):
duy trì
Oops!
Okay!
forensic (adj):
thuộc về pháp y
Oops!
Okay!
get used to (phr.v):
quen với
Oops!
Okay!
commit (v):
cam kết
Oops!
Okay!
subject (n):
môn học
Oops!
Okay!
advice (n)
: lời khuyên
Oops!
Okay!
receive (v):
nhận
Oops!
Okay!
get ready (phr.v):
chuẩn bị sẵn sàng
Oops!
Okay!
decisive (adj):
quyết đoán
Oops!
Okay!
confidence (n):
sự tự tin
Oops!
Okay!
career (n):
sự nghiệp
Oops!
Okay!
get the chance (phr.v):
có cơ hội
Oops!
Okay!
homeless (adj):
vô gia cư
Oops!
Okay!
take my time (phr.v):
bình tĩnh, không vội vàng
Oops!
Okay!
experiment (n):
thí nghiệm
Oops!
Okay!
toothpaste (n):
kem đánh răng
Oops!
Okay!
prepare (v):
chuẩn bị
Oops!
Okay!
keep sb's options open (phr.v):
không quyết định ngay
Oops!
Okay!
wasteful (adj):
lãng phí
Oops!
Okay!
lecture (n):
bài giảng
Oops!
Okay!
bother (v):
làm phiền
Oops!
Okay!
get a lot out of (phr.v):
nhận được rất nhiều từ
Oops!
Okay!
drop out (phr.v)
: bỏ cuộc
Oops!
Okay!
survey (n):
khảo sát
Oops!
Okay!
society (n):
xã hội
Oops!
Okay!
nomad (n):
người sống lang thang
Oops!
Okay!
option (n):
sự lựa chọn
Oops!
Okay!
consider (v)
: cân nhắc
Oops!
Okay!
packaging (n):
bao bì, đóng gói
Oops!
Okay!
result (n):
kết quả
Oops!
Okay!
stick with (phr.v):
gắn liền với, kiên định với
Oops!
Okay!
lifestyle (n)
: lối sống
Oops!
Okay!
concentration (n):
sự tập trung
Oops!
Okay!
programme (n):
chương trình
Oops!
Okay!
shelter (n):
nơi trú ẩn
Oops!
Okay!
depend (v):
phụ thuộc
Oops!
Okay!
make up someone's mind (phr.v)
: quyết định
Oops!
Okay!
disadvantage (n):
nhược điểm, bất lợi
Oops!
Okay!
rubbish (n):
rác
Oops!
Okay!
get in touch with (phr.v):
liên hệ với
Oops!
Okay!
moneyless (adj):
không có tiền
Oops!
Okay!
get to know (phr.v)
: biết, tìm hiểu
Oops!
Okay!
try out (phr.v):
thử
Oops!
Okay!
cave (n)
: hang động
Oops!
Okay!
hurry (v):
vội vàng
Oops!
Okay!
alternative (n):
lựa chọn khác
Oops!
Okay!
caravan (n):
nhà lưu động
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies