Study

600+ từ vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • (v): ngụ ý, hàm ý, ẩn ý, ý nói
    imply
  • (n): sự đổi, sự thay thế
    substitution /,sʌbsti'tju:ʃn/
  • (n): danh tiếng, thanh danh, tiếng (tốt của nhân vật)
    reputation
  • (adj) đặc thù, (n) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù, cá biệt
    characteristic
  • (v): bày tỏ; chứng minh, giải thích
    demonstrate /'demənstreit/
  • đánh giá, định giá; ước lượng
    evaluate
  • (n): sự mãn hạn, sự hết hạn, sự kết thúc
    expiration
  • (n): sự cam đoan, bảo đảm, chắc chắn; sự tin chắc, tự tin
    assurance
  • (v): quyết định, xác định, định rõ; quyết tâm, kiên quyết
    determine