Study

"oa, oi" alternatives

  •   0%
  •  0     0     0

  • làm phiền (oy)
    annoy
  • con dê
    goat
  • ném
    throw
  • điểm/ chỉ (oi)
    point
  • dầu (oi)
    oil
  • thấp
    low
  • đùa thôi
    joke
  • xà phòng
    soap
  • cửa sổ
    window
  • n-o-t-e (ghi chú)
    note
  • luộc (oi)
    boil
  • s-t-o-n-e (đá)
    stone
  • chậm chạp
    slow
  • nhà
    home
  • thích (oy)
    enjoy
  • tuyết
    snow
  • b-o-n-e (xương)
    bone
  • màu vàng
    yellow
  • thuyền
    boat