Study

E6U11

  •   0%
  •  0     0     0

  • có thể tái sử dụng
    reusable
  • giảm?
    reduce
  • thực hiện khảo sát
    do a survey
  • môi trường
    environment
  • tái sử dụng?
    reuse
  • bọc?
    wrap
  • trao đổi?
    swap
  • ném đi
    throw away
  • cần
    be in need
  • sống xanh?
    go green
  • tái chế?
    recycle
  • thùng rác tái chế
    recycling bin
  • nhặt/đón
    pick up
  • khuyến khích
    encourage