Study

unit10-getting started

  •   0%
  •  0     0     0

  • . leave litter /liːv ˈlɪtə/ (v.phr):
    xả rác
  • . rock collection /rɒk kəˈlɛkʃən/ (n.phr):
    bộ sưu tập đá
  • . explore /ɪkˈsplɔːr/ (v):
    khám phá thám hiểm
  • to form.(n)
    hình thành
  • field trip /fiːld trɪp/ (n.phr)
    chuyến đi thực tế
  • . afraid /əˈfreɪd/ (adj):
    e sợ
  • hundreds(adj)
    hàng trăm( năm )
  • damage(v)
    tổn hại
  • package /ˈpækɪdʒ/ (n)
    đóng gói
  • thousands(n)
    nghìn
  • snacks(n)
    đồ ăn nhẹ
  • environment.(n)
    môi trường
  • stalactrse(n)
    nhũ đá
  • educational experience /ˈpækɪʤɪŋ ɛdju(ː)ˈkeɪʃənl ɪksˈpɪərɪəns/ (n.phr)
    trải nghiệm mang tính giáo dục
  • collection(n)
    bộ sưu tập
  • packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n):
    bao bì
  • promise /ˈprɒmɪs/ (v):
    hứa
  • ecotourism(n)
    du lịch sinh thái
  • eco-friendly /ˈiːkəʊ-ˈfrendli/ (adj):
    thân thiện với môi trường