Study

unit 11: travelling in the future

  •   0%
  •  0     0     0

  • flying car
    ô tô bay
  • hover scooter
    xe trượt thăng bằng
  • pedal
    bàn đạp
  • gridlocked
    tắc nghẽn giao thông
  • environmentally friendly
    thân thiện với môi trường
  • teleporter
    dịch chuyển tức thời
  • metro
    tàu ngầm
  • skytrain
    tàu trên không
  • automated
    tự động
  • eco-friendly
    thân thiện với môi trường
  • high speed
    tốc độ cao
  • monowheel
    xe đạp 1 bánh
  • supersonic
    tốc độ siêu nhanh