Study

grade 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • thu ngân
    cashier
  • nhân viên pha chế
    bartender
  • chứng chỉ
    certificate
  • kĩ thuật nông nghiệp
    agriculture engineering
  • con đường sự nghiệp
    career path
  • học thuật
    academic
  • công nhân dây chuyền lắp ráp
    assembly worker
  • decisive
    quyết đoán
  • như một sự lựa chọn, cách khác
    alternatively
  • sự nghiệp
    career