Study

Grade 5F - Unit 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • chương trình TV
    TV show
  • điện thoại thông minh
    smartphone
  • kênh truyền hình
    channel
  • máy tính bảng
    tablet
  • trò chơi điện tử
    video game
  • phim hoạt hình
    cartoon
  • sân vận động
    stadium
  • đĩa DVD
    DVD
  • chương trình đố vui
    quiz program
  • điều khiển từ xa
    remote control
  • ngôi sao điện ảnh
    movie star
  • ca sĩ
    singer
  • đội, nhóm
    team