Study

[18.04.2025] WHS1 - Vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ông tôi mất năm ngoái (dùng 'pass')
    My grandpa PASSED AWAY last year
  • hang in there (khẩu ngữ)
    cố gắng lên, cố cầm cự nhé
  • didn't you call me? (phát âm)
  • a/an/the/X? : ___ 1990s
    the 1990s: thập niên 90 (từ 1990-1999)
  • aid (v, n)
    (sự) hỗ trợ
  • eligible (nghĩa & dùng với giới từ gì?)
    eligible for: đủ tư cách, hợp lệ cho cái gì (Eg: You're not eligible for this competition)
  • conversation
    cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện
  • laughing / coughing (phát âm)
    'gh' của 2 từ này là âm /f/
  • policy
    chính sách
  • a/an/the/X? : ___ Europe
    KHÔNG dùng mạo từ với tên châu lục
  • 1 vài bài hát không bao giờ lỗi thời (dùng 'fashion')
    Some songs are never out of fashion
  • Trả lời: Is being 'modest' a good personality trait?
    modest (adj): khiêm tốn --> Yes, it is
  • in/on/at? : ___ page 100
    Dùng ON với các trang giấy
  • Ngày nay, nhiều người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn (dùng 'shop')
    These days, lots of consumers prefer to shop online
  • Cái bình kia đầy sữa nóng (dùng 'filled')
    That bottle IS FILLED WITH hot milk
  • Trả lời: Name some nations which are famous for nuclear weapons?
    North Korea, The US, Russia...
  • seasoned (adj) (nghĩa dùng với người)
    dày dặn kinh nghiệm
  • Đồ ăn trong tủ hỏng cả rồi (dùng 'go')
    The food in the fridge has all GONE OFF
  • task (n)
    nhiệm vụ, công việc
  • stomach / stomachache (phát âm & nghĩa)
    dạ dày / đau bụng (/'STA-mợk/ - /'STA-mợk-keik/)
  • Nhắm vào con vịt và... bắn (dùng 'aim')
    Aim at the duck and... fire/shoot!
  • season (v) / seasoned (adj) (nghĩa dùng với đồ ăn)
    ướp gia vị / đã được ước gia vị
  • assignment (nghĩa trong việc học)
    bài tập (do người dạy giao)
  • Bạn tìm ra giải pháp cho vấn đề này chưa? (dùng 'work')
    Have you worked out a solution to this problem? (work out: tìm ra giải pháp)
  • Cô ấy đam mê thời trang (dùng 'passionate')
    She is PASSIONATE ABOUT fashion
  • lay off (nghĩa trong công việc)
    cho thôi việc, sa thải
  • blend (v) / blender (n)
    pha trộn / cái máy xay
  • orphan / orphanage
    đứa trẻ mồ côi / trại trẻ mồ côi
  • serve (v)
    phục vụ
  • medicien (phát âm & trọng âm)
    /'ME-đi-sn/
  • status (phát âm & nghĩa)
    trạng thái, địa vị /'STEI-tợts/
  • a/an/the/X? : on ___ Earth
    on earth là 1 thuật ngữ riêng
  • intern (n) / internship (n)
    thực tập sinh / đợt thực tập
  • Cô ấy vừa bị cho thôi việc (dùng 'lay')
    She has just been LAID OFF
  • Số nhiều của hero là?
    HEROES
  • in/on/at? : ___ a stamp
    ON sẽ dùng stamp/poster/card. IN sẽ dùng với photo/picture
  • fade (v)
    phai nhạt, mờ đi
  • in/on/at? : ___ a competition
    IN
  • Những từ có âm cuối nào thì phát âm -ed là /t/
    Pi-Ka-CHu-Sắp-Fa-SHữa
  • real estate
    bất động sản
  • reasonable >< unreasonable
    hợp lý >< vô lý