Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[18.04.2025] WHS1 - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
Ông tôi mất năm ngoái (dùng 'pass')
My grandpa PASSED AWAY last year
Oops!
Okay!
hang in there (khẩu ngữ)
cố gắng lên, cố cầm cự nhé
Oops!
Okay!
didn't you call me? (phát âm)
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ 1990s
the 1990s: thập niên 90 (từ 1990-1999)
Oops!
Okay!
aid (v, n)
(sự) hỗ trợ
Oops!
Okay!
eligible (nghĩa & dùng với giới từ gì?)
eligible for: đủ tư cách, hợp lệ cho cái gì (Eg: You're not eligible for this competition)
Oops!
Okay!
conversation
cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện
Oops!
Okay!
laughing / coughing (phát âm)
'gh' của 2 từ này là âm /f/
Oops!
Okay!
policy
chính sách
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ Europe
KHÔNG dùng mạo từ với tên châu lục
Oops!
Okay!
1 vài bài hát không bao giờ lỗi thời (dùng 'fashion')
Some songs are never out of fashion
Oops!
Okay!
Trả lời: Is being 'modest' a good personality trait?
modest (adj): khiêm tốn --> Yes, it is
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ page 100
Dùng ON với các trang giấy
Oops!
Okay!
Ngày nay, nhiều người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn (dùng 'shop')
These days, lots of consumers prefer to shop online
Oops!
Okay!
Cái bình kia đầy sữa nóng (dùng 'filled')
That bottle IS FILLED WITH hot milk
Oops!
Okay!
Trả lời: Name some nations which are famous for nuclear weapons?
North Korea, The US, Russia...
Oops!
Okay!
seasoned (adj) (nghĩa dùng với người)
dày dặn kinh nghiệm
Oops!
Okay!
Đồ ăn trong tủ hỏng cả rồi (dùng 'go')
The food in the fridge has all GONE OFF
Oops!
Okay!
task (n)
nhiệm vụ, công việc
Oops!
Okay!
stomach / stomachache (phát âm & nghĩa)
dạ dày / đau bụng (/'STA-mợk/ - /'STA-mợk-keik/)
Oops!
Okay!
Nhắm vào con vịt và... bắn (dùng 'aim')
Aim at the duck and... fire/shoot!
Oops!
Okay!
season (v) / seasoned (adj) (nghĩa dùng với đồ ăn)
ướp gia vị / đã được ước gia vị
Oops!
Okay!
assignment (nghĩa trong việc học)
bài tập (do người dạy giao)
Oops!
Okay!
Bạn tìm ra giải pháp cho vấn đề này chưa? (dùng 'work')
Have you worked out a solution to this problem? (work out: tìm ra giải pháp)
Oops!
Okay!
Cô ấy đam mê thời trang (dùng 'passionate')
She is PASSIONATE ABOUT fashion
Oops!
Okay!
lay off (nghĩa trong công việc)
cho thôi việc, sa thải
Oops!
Okay!
blend (v) / blender (n)
pha trộn / cái máy xay
Oops!
Okay!
orphan / orphanage
đứa trẻ mồ côi / trại trẻ mồ côi
Oops!
Okay!
serve (v)
phục vụ
Oops!
Okay!
medicien (phát âm & trọng âm)
/'ME-đi-sn/
Oops!
Okay!
status (phát âm & nghĩa)
trạng thái, địa vị /'STEI-tợts/
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : on ___ Earth
on earth là 1 thuật ngữ riêng
Oops!
Okay!
intern (n) / internship (n)
thực tập sinh / đợt thực tập
Oops!
Okay!
Cô ấy vừa bị cho thôi việc (dùng 'lay')
She has just been LAID OFF
Oops!
Okay!
Số nhiều của hero là?
HEROES
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ a stamp
ON sẽ dùng stamp/poster/card. IN sẽ dùng với photo/picture
Oops!
Okay!
fade (v)
phai nhạt, mờ đi
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ a competition
IN
Oops!
Okay!
Những từ có âm cuối nào thì phát âm -ed là /t/
Pi-Ka-CHu-Sắp-Fa-SHữa
Oops!
Okay!
real estate
bất động sản
Oops!
Okay!
reasonable >< unreasonable
hợp lý >< vô lý
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies