Study

hsk1-BTBS 1-2

  •   0%
  •  0     0     0

  • không
  • 你,我
    你,我
  • 她,他,它
    她,他,它
  • 谢谢-不客气·
    cảm ơn- đừng khách sáo
  • cũng
  • không sao đâu··
    没关系
  • vẫn, vẫn còn·
  • 你好-再见··
    xin chào- tạm biệt
  • 我们最近都很好
    chúng tôi dạo này đều rất khỏe
  • tôi dạo này không khỏe lắm
    我最近不太好
  • xin lỗi
    对不起
  • 身体
    cơ thể, sức khỏe·