Study

Global success 7 Unit 11

  •   0%
  •  0     0     0

  • eco-friendly
    thân thiện với môi trường
  • on time
    đúng giờ
  • go from one place to another
    đi từ nơi này tới nơi khác
  • It's a pity
    thật đáng tiếc
  • environment
    môi trường
  • we won't have to worry about bad weather.
    Chúng ta sẽ không phải lo lắng về thời tiết xấu
  • mode of travel
    phương tiện đi lại
  • tube
    đường ống
  • there will be no fumes, and it's totally safe.
    không có khói, và nó tuyệt đối an toàn
  • there are no traffic jams
    không có tắc đường
  • system
    hệ thống
  • a teleporter is also fast, safe and eco-friendly.
    Di chuyển tức thời cũng rất nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường.
  • campsite
    khu cắm trại
  • worry about
    lo lắng về điều gì
  • weather
    thời tiết
  • totally safe
    tuyệt đối an toàn
  • fumes
    khói
  • skytran
  • traffic jam
    tắc đường
  • pollute
    gây ô nhiễm
  • bamboo copter
  • safe
    an toàn
  • It's a system of tubes510152025
    đó là một hệ thống các đường ống
  • solar-powered ship
  • hyperloop
  • flying car