Study

Unit 10- Grade 7 - review

  •   0%
  •  0     0     0

  • Produce
    Sản xuất, tạo ra
  • Turn off
    Tắt
  • Solar
    Thuộc về mặt trời
  • Heat
    Độ nóng
  • Electricity appliances
    Thiết bị điện
  • Sunlight
    Ánh sáng mặt trời
  • Abundant
    Phong phú
  • Hydro power
    Năng lượng thuỷ điện
  • Environment
    Môi trường
  • Nuclear energy
    Năng lượng hạt nhân
  • Fossil fuel
    Năng lượng hoá thạch
  • Renewable energy
    Năng lượng có thể thay thế được
  • My father ( cook) _________dinner in the kitchen now
    Is cooking
  • pollute
    Gây ô nhiễm
  • Include
    Bao gồm
  • Look! Nam and Nga ( play)________badminton
    Are playing
  • natural gas
    Khí ga tự nhiên
  • Solar Panel
    Tấm pin năng lượng mặt trời
  • Wind
    Gió
  • Provide
    Cung cấp
  • The Sun ( rise)______in the East, and ( Set) _____in the West
    Rises-sets
  • Protect
    Bảo vệ
  • Government
    Chính phủ
  • Biogas
    Khí sinh học