Study

[04.04.2025] WHS1 - Vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • 1 adv đồng nghĩa với ‘often’ là?
    regularly HOẶC frequently
  • by the way
    bên cạnh đó
  • rough (adj) (ít nhất 2 nghĩa)
    gồ ghề (đường) / xù xì (bề mặt) / xấp xỉ (tính toán)
  • Nhớ bóc vỏ trước khi ăn hoa quả (dùng 'fruit')
    Remember to peel the fruit before eating (peel (n): vỏ hoa quả / (v): bóc vỏ)
  • Trả lời: What do personal trainers do?
    They help us improve our health by instruct us to do physical exercise
  • Trả lời: In a school, who is a ‘principal’?
    A principal who is/takes charge of the school
  • dense (adj) / density (n)
    dày đặc / sự dày đặc
  • characteristic (phát âm, trọng âm & nghĩa)
    đặc tính /kờ-raek-tờ-RIS-tịc/
  • Đếm được không: cloud?
    mây trong tiếng Anh đếm được
  • beg (v) / beggar (n)
    cầu xin / ăn xin
  • disease
    bệnh
  • nerve (n)
    dây thần kinh
  • feel like N/V-ing
    muốn cái gì/làm gì
  • Ô nhiễm bắt nguồn từ đâu? (dùng 'result')
    What does pollution result from?
  • Trời khó có khả năng lạnh ngày mai (dùng 'likely')
    It is NOT likely to be cold tomorrow
  • collect (phát âm & 3 nghĩa)
    sưu tầm / thu thập / lấy lại /kờ-LÉCT/
  • Trọng âm các từ đuôi -phy rơi vào?
    thứ 3 từ dưới lên (ge'Ography)
  • in/on/at? : ___ the plate/dish
    ON
  • Thời gian sắp hết rồi (dùng 'run')
    Time is running OUT
  • pure / purity / purify
    tinh khiết / sự... / làm tinh khiết
  • a/an/the/X? : ___ truth
    sự thật là duy nhất --> THE
  • in/on/at? : ___ sunrise/sunset
    AT
  • Trả lời: Is family our first priority?
    Yes, it is (first priority (n): sự ưu tiên hàng đầu)
  • Trả lời: What is the flavour of chillies?
    spicy
  • remarkable
    nổi bật, đáng chú ý
  • Trả lời: Should we take our family for granted?
    take st/sb granted: xem nhẹ ai/cái gì --> No, we shouldn't
  • throw up (nghĩa dùng với cơ thể)
    nôn
  • a/an/the/X? : ___ cheetah is ___ fastest animal in ___ world
    THE hết
  • would like
    muốn
  • means (n)
    cách thức
  • Trả lời: What is an umployed person?
    It's a person who doesn't have a job
  • extra (phát âm & nghĩa)
    cái phụ thêm, cái thêm vào /EK-strờ/
  • spaghetti (phát âm & trọng âm)
    /spờ-GHÉT-tì/
  • touching (adj)
    cảm động
  • I want you to know (phát âm)
    Nối âm 'want' và 'you'
  • please / plane / plant (phát âm)
  • Dạng V-ing của ‘die’ là?
    dying
  • Tôi không muốn kết bạn với những kẻ bắt nạt (dùng 'friends')
    I don't want to make/be friends with bullies
  • Jack chuyển khoản 5 triệu cho con gái mỗi tháng (dùng 'daughter')
    Jack transfers 5 million VND to his daughter every month
  • trainers (nghĩa về đồ vật)
    giày thể thao
  • heart (phát âm)
    /HÁTT/
  • Số nhiều của half là?
    HALVES
  • Số ít của jeans là?
    Từ này không có số ít
  • a/an/the/X? : He died in ___ hospital opposite his house
    THE (đây là 1 bệnh viện xác định)
  • Nói số này: 5.850.746.690
    five billion eight hundred fifty seven hundred fourty-six thousand six hundred ninety
  • counteract
    chống lại, làm phản tác dụng
  • put down (nghĩa dùng với bút)
    ghi chú lại (= write down)
  • approve >< disapprove (nghĩa & dùng với giới từ gì)
    tán thành >< ko tán thành (+ OF)
  • overwhelmed / overwhelming
    ngợp / làm ngợp
  • Trả lời: Where do surgeons work?
    surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật --> hospitals