Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[04.04.2025] WHS1 - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
1 adv đồng nghĩa với ‘often’ là?
regularly HOẶC frequently
Oops!
Okay!
by the way
bên cạnh đó
Oops!
Okay!
rough (adj) (ít nhất 2 nghĩa)
gồ ghề (đường) / xù xì (bề mặt) / xấp xỉ (tính toán)
Oops!
Okay!
Nhớ bóc vỏ trước khi ăn hoa quả (dùng 'fruit')
Remember to peel the fruit before eating (peel (n): vỏ hoa quả / (v): bóc vỏ)
Oops!
Okay!
Trả lời: What do personal trainers do?
They help us improve our health by instruct us to do physical exercise
Oops!
Okay!
Trả lời: In a school, who is a ‘principal’?
A principal who is/takes charge of the school
Oops!
Okay!
dense (adj) / density (n)
dày đặc / sự dày đặc
Oops!
Okay!
characteristic (phát âm, trọng âm & nghĩa)
đặc tính /kờ-raek-tờ-RIS-tịc/
Oops!
Okay!
Đếm được không: cloud?
mây trong tiếng Anh đếm được
Oops!
Okay!
beg (v) / beggar (n)
cầu xin / ăn xin
Oops!
Okay!
disease
bệnh
Oops!
Okay!
nerve (n)
dây thần kinh
Oops!
Okay!
feel like N/V-ing
muốn cái gì/làm gì
Oops!
Okay!
Ô nhiễm bắt nguồn từ đâu? (dùng 'result')
What does pollution result from?
Oops!
Okay!
Trời khó có khả năng lạnh ngày mai (dùng 'likely')
It is NOT likely to be cold tomorrow
Oops!
Okay!
collect (phát âm & 3 nghĩa)
sưu tầm / thu thập / lấy lại /kờ-LÉCT/
Oops!
Okay!
Trọng âm các từ đuôi -phy rơi vào?
thứ 3 từ dưới lên (ge'Ography)
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ the plate/dish
ON
Oops!
Okay!
Thời gian sắp hết rồi (dùng 'run')
Time is running OUT
Oops!
Okay!
pure / purity / purify
tinh khiết / sự... / làm tinh khiết
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ truth
sự thật là duy nhất --> THE
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ sunrise/sunset
AT
Oops!
Okay!
Trả lời: Is family our first priority?
Yes, it is (first priority (n): sự ưu tiên hàng đầu)
Oops!
Okay!
Trả lời: What is the flavour of chillies?
spicy
Oops!
Okay!
remarkable
nổi bật, đáng chú ý
Oops!
Okay!
Trả lời: Should we take our family for granted?
take st/sb granted: xem nhẹ ai/cái gì --> No, we shouldn't
Oops!
Okay!
throw up (nghĩa dùng với cơ thể)
nôn
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ cheetah is ___ fastest animal in ___ world
THE hết
Oops!
Okay!
would like
muốn
Oops!
Okay!
means (n)
cách thức
Oops!
Okay!
Trả lời: What is an umployed person?
It's a person who doesn't have a job
Oops!
Okay!
extra (phát âm & nghĩa)
cái phụ thêm, cái thêm vào /EK-strờ/
Oops!
Okay!
spaghetti (phát âm & trọng âm)
/spờ-GHÉT-tì/
Oops!
Okay!
touching (adj)
cảm động
Oops!
Okay!
I want you to know (phát âm)
Nối âm 'want' và 'you'
Oops!
Okay!
please / plane / plant (phát âm)
Oops!
Okay!
Dạng V-ing của ‘die’ là?
dying
Oops!
Okay!
Tôi không muốn kết bạn với những kẻ bắt nạt (dùng 'friends')
I don't want to make/be friends with bullies
Oops!
Okay!
Jack chuyển khoản 5 triệu cho con gái mỗi tháng (dùng 'daughter')
Jack transfers 5 million VND to his daughter every month
Oops!
Okay!
trainers (nghĩa về đồ vật)
giày thể thao
Oops!
Okay!
heart (phát âm)
/HÁTT/
Oops!
Okay!
Số nhiều của half là?
HALVES
Oops!
Okay!
Số ít của jeans là?
Từ này không có số ít
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : He died in ___ hospital opposite his house
THE (đây là 1 bệnh viện xác định)
Oops!
Okay!
Nói số này: 5.850.746.690
five billion eight hundred fifty seven hundred fourty-six thousand six hundred ninety
Oops!
Okay!
counteract
chống lại, làm phản tác dụng
Oops!
Okay!
put down (nghĩa dùng với bút)
ghi chú lại (= write down)
Oops!
Okay!
approve >< disapprove (nghĩa & dùng với giới từ gì)
tán thành >< ko tán thành (+ OF)
Oops!
Okay!
overwhelmed / overwhelming
ngợp / làm ngợp
Oops!
Okay!
Trả lời: Where do surgeons work?
surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật --> hospitals
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies