Study

Kiểm tra

  •   0%
  •  0     0     0

  • 早口
    はやくち - hayakuchi: Nói nhanh
  • 過去
    かこ - kako: Quá khứ
  • 電話
    でんわ - denwa: Điện thoại
  • 電車
    でんしゃ - densha: Tàu điện
  • 運転
    うんてん - unten: Lái xe
  • 転職
    てんしょく - tenshoku: Chuyển việc
  • 転校
    てんこう - tenkou: Chuyển trường
  • 早速
    さっそく - sassoku: Ngay lập tức
  • 去年
    きょねん - kyonen: Năm ngoái
  • 電気
    でんき - denki: Điện, đèn điện
  • 早朝
    そうちょう - souchou: Sáng sớm
  • 早起き
    はやおき - hayaoki: Dậy sớm
  • 電子
    でんし - denshi: Điện tử
  • 自転車
    じてんしゃ - jitensha: Xe đạp