Study

TOPIC 3, LOST IN THE CITY _READING OXFORD 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • fix (v)
    sửa chữa
  • bus station
    trạm xe buýt
  • around the world
    vòng quanh thế giới
  • solution (n)
    giải pháp
  • I'm sure
    tôi chắc chắn
  • office (n)
    văn phòng
  • lose (v)lost - lostlost (n)
    mấtđã mấtsự mất
  • probably (adv)
    có lẽ
  • run off
    bỏ đi
  • store (n)
    cửa hàng
  • hope (v):
    hy vọng
  • shopping mall
    trung tâm mua sắm
  • helpful (adj)
    hữu ích, giúp đỡ
  • movie theater
    rạp chiếu phim
  • bakery (n)
    tiệm bánh
  • expect (v)
    mong đợi
  • believe (v)
    tin tưởng
  • library (n)
    thư viện
  • factory (n)
    nhà máy
  • gym (n)
    phòng tập thể dục
  • Geography (n)
    Môn địa lý
  • shoe repair shop
    cửa hàng sửa chữa giầy dép
  • perhaps (adv)
    có lẽ
  • train station
    nhà ga xe lửa
  • bookstore (n)
    hiệu sách
  • problem (n)
    vấn đề
  • I'm afraid
    tôi e rằng