Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
TỔNG HỢP CÁC CÂU NÓI THÔNG DỤNG -CHỊ ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
Hôm qua, tôi đã viết một bức thư cho bạn tôi.
Yesterday, I wrote a letter to my friend.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã đọc một cuốn sách thú vị.
Yesterday, I read an interesting book.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã dọn dẹp phòng của mình.
Yesterday, I cleaned my room.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể luyện tập tiếng Anh với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot practice English with you.
Oops!
Okay!
Bạn muốn xem gì?
What do you want to watch?
Oops!
Okay!
Bạn muốn hỏi gì?
What do you want to ask?
Oops!
Okay!
Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
What time do you have dinner?
Oops!
Okay!
Bạn bắt đầu lớp học lúc mấy giờ?
What time do you start your class?
Oops!
Okay!
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
What time do you wake up?
Oops!
Okay!
Bạn tắm lúc mấy giờ?
What time do you take a shower?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã đi đến một thành phố khác.
Yesterday, I traveled to another city.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.
Yesterday, I bought a new phone.
Oops!
Okay!
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
What time do you go to bed?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể gặp bạn chiều nay.
Sorry, I’m busy, so I cannot meet you this afternoon.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã tập thể dục ở phòng gym.
Yesterday, I exercised at the gym.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể chơi bóng đá với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot play soccer with you.
Oops!
Okay!
Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
What time do you have lunch?
Oops!
Okay!
Tôi muốn nói xin chào.
I want to say hello.
Oops!
Okay!
Bạn tập thể dục lúc mấy giờ?
What time do you exercise?
Oops!
Okay!
Tôi muốn chuẩn bị bài tập.
I want to prepare my homework.
Oops!
Okay!
Tôi muốn chơi bóng đá.
.I want to play football
Oops!
Okay!
Bạn về nhà lúc mấy giờ?
What time do you get home?
Oops!
Okay!
Bạn muốn mang theo gì?
What do you want to bring?
Oops!
Okay!
Bạn muốn làm gì?
What do you want to do?
Oops!
Okay!
Bạn muốn gọi món gì?
What do you want to order?
Oops!
Okay!
Bạn rời nhà lúc mấy giờ?
What time do you leave home?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể đi tập gym với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot go to the gym with you.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã thăm ông bà của tôi.
Yesterday, I visited my grandparents.
Oops!
Okay!
Bạn kiểm tra email lúc mấy giờ?
What time do you check your email?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể tham gia bữa tiệc tối nay.
Sorry, I’m busy, so I cannot join the party tonight.
Oops!
Okay!
Bạn kết thúc công việc lúc mấy giờ?
What time do you finish work?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể xem phim với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot watch a movie with you.
Oops!
Okay!
Bạn đi mua sắm lúc mấy giờ?
What time do you go shopping?
Oops!
Okay!
Tôi muốn đọc sách.
I want to read a book.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể giúp bạn dọn dẹp nhà cửa.
Sorry, I’m busy, so I cannot help you clean the house.
Oops!
Okay!
Bạn muốn ăn gì?
What do you want to eat?
Oops!
Okay!
Tôi muốn mua sách.
I want to buy a book.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã giúp mẹ tôi nấu bữa tối.
Yesterday, I helped my mom cook dinner.
Oops!
Okay!
Bạn muốn cải thiện điều gì?
What do you want to improve?
Oops!
Okay!
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể tham dự cuộc họp.
Sorry, I’m busy, so I cannot attend the meeting.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể nấu bữa tối hôm nay.
Sorry, I’m busy, so I cannot cook dinner today.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể giúp bạn chuyển nhà.
Sorry, I’m busy, so I cannot help you move to a new house.
Oops!
Okay!
Bạn muốn nghe gì?
What do you want to listen to?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã đi siêu thị.
Yesterday, I went to the supermarket.
Oops!
Okay!
Tôi muốn gọi cà phê.
I want to order coffee
Oops!
Okay!
Bạn muốn thay đổi điều gì?
What do you want to change?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã xem một bộ phim.
Yesterday, I watched a movie.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể trả lời cuộc gọi của bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot answer your call.
Oops!
Okay!
Bạn chơi thể thao lúc mấy giờ?
What time do you play sports?
Oops!
Okay!
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
What time do you go to work?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể giúp bạn với dự án của bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot help you with your project.
Oops!
Okay!
Tôi muốn nghe nhạc.
I want to listen to music
Oops!
Okay!
Bạn muốn chuẩn bị gì?
What do you want to prepare?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể đi ăn tối bên ngoài.
Sorry, I’m busy, so I cannot go out for dinner.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã học cho kỳ thi của mình.
Yesterday, I studied for my exam.
Oops!
Okay!
Bạn muốn chơi gì?
What do you want to play?
Oops!
Okay!
Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
What time do you have breakfast?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể giúp bạn làm bài tập về nhà.
Sorry, I’m busy, so I cannot help you with your homework.
Oops!
Okay!
Tôi muốn mặc áo sơ mi.
I want to wear T-shirt
Oops!
Okay!
Bạn muốn làm gì vào sinh nhật của bạn?
What do you want to do for your birthday?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã học một từ tiếng Anh mới.
Yesterday, I learned a new English word.
Oops!
Okay!
Tôi muốn xem phim.
I want to watch a movie
Oops!
Okay!
Bạn đi đến phòng gym lúc mấy giờ?
What time do you go to the gym?
Oops!
Okay!
Bạn đi học lúc mấy giờ?
What time do you go to school?
Oops!
Okay!
Tôi muốn tổ chức tiệc.
I want to have a party.
Oops!
Okay!
Bạn muốn nói về điều gì?
What do you want to talk about?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã chơi bóng đá với bạn bè.
Yesterday, I played football with my friends.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể chăm sóc thú cưng của bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot take care of your pet.
Oops!
Okay!
Tôi muốn hỏi một câu.
I want to ask a question.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã vẽ một bức tranh đẹp.
Yesterday, I painted a beautiful picture.
Oops!
Okay!
Tôi muốn nói về du lịch.
I want to talk about travel.
Oops!
Okay!
Bạn muốn làm gì vào cuối tuần này?
What do you want to do this weekend?
Oops!
Okay!
Bạn gặp bạn bè lúc mấy giờ?
What time do you meet your friends?
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể trả lời tin nhắn của bạn ngay bây giờ.
Sorry, I’m busy, so I cannot reply to your message now.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã chụp nhiều bức ảnh.
Yesterday, I took many photos.
Oops!
Okay!
Bạn muốn mua gì?
What do you want to buy?
Oops!
Okay!
Bạn muốn nói gì?
What do you want to say?
Oops!
Okay!
Tôi muốn cải thiện kỹ năng.
I want to improve my skills.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã tưới cây.
Yesterday, I watered the plants.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể đi mua sắm với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot go shopping with you.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã gọi cho bạn thân của tôi.
Yesterday, I called my best friend.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể đi du lịch với bạn.
Sorry, I’m busy, so I cannot go on a trip with you.
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể đưa bạn ra sân bay.
Sorry, I’m busy, so I cannot drive you to the airport.
Oops!
Okay!
Tôi muốn ăn cơm.
I want to eat rice.
Oops!
Okay!
Bạn muốn học gì?
What do you want to learn?
Oops!
Okay!
Bạn xem TV lúc mấy giờ?
What time do you watch TV?
Oops!
Okay!
Bạn muốn mặc gì?
What do you want to wear?
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã nấu bữa tối cho gia đình.
Yesterday, I cooked dinner for my family.
Oops!
Okay!
Tôi muốn thay đồ.
I want to change my clothes.
Oops!
Okay!
Bạn muốn đọc gì?
What do you want to read?
Oops!
Okay!
Tôi muốn mang túi.
I want to bring my bag
Oops!
Okay!
Xin lỗi, tôi bận nên tôi không thể thăm bạn vào cuối tuần này.
Sorry, I’m busy, so I cannot visit you this weekend.
Oops!
Okay!
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
What time do you start working?
Oops!
Okay!
Tôi muốn nghỉ ngơi.
I want to eat rice.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã ăn một chiếc bánh ngon.
Yesterday, I ate a delicious cake.
Oops!
Okay!
Bạn muốn uống gì?
What do you want to drink?
Oops!
Okay!
Tôi muốn đi biển.
I want to go to the beach.
Oops!
Okay!
Tôi muốn học tiếng Anh.
I want to learn English.
Oops!
Okay!
Hôm qua, tôi đã nghe bài hát yêu thích của mình.
Yesterday, I listened to my favorite song.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies