Study

UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

  •   0%
  •  0     0     0

  • Account
    Tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội)
  • voice message
    tin nhắn thoại
  • Thought (n)
    Ý nghĩ, suy nghĩ
  • giao tiếp
    communicate
  • in real time
    ở thực tại
  • Translation machine
    Máy dịch thuật
  • Text (n,v)
    văn bản, nhắn tin
  • Holography
    Giao tiếp bằng không gian ba chiều
  • facial expression
    Biểu cảm trên gương mặt
  • Instant = immediate (adj)
    Ngay lập tức, tức thì
  • keep in contact
    giữ liên lạc với
  • mạng xã hội
    social network
  • Language barrier
    Rào cản ngôn ngữ
  • Telepathy
    Giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm
  • carrier pigeon
    Bồ câu đưa thư
  • Tablet
    Máy tính bảng
  • Translate (v)
    Dịch thuật, dịch sang ngôn ngữ khác
  • Emoji
    biểu tượng cảm xúc