Study

UNIT 11_ ELECTRONIC DEVICES_getting started

  •   0%
  •  0     0     0

  • effective (adj):
    hiệu quả
  • hardware (n):
    phần cứng
  • lightweight >< heavy (adj):
    nhẹ
  • diagram (n):
    biểu đồ
  • customer (n):
    khách hàng
  • portable (adj):
    có thể mang theo, xách tay
  • touchscreen (n):
    màn hình cảm ứng
  • case (n):
    trường hợp
  • aluminium (n): /ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/
    nhôm
  • effectively (adv):
    một cách hiệu quả
  • desktop (n):
    màn hình máy tính
  • wireless (adj):
    không dây
  • electronic (adj):
    (adj.) (thuộc) điện tử
  • device (n):
    thiết bị
  • virtual keyboard (n):
    n. bàn phím ảo