Study

10.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • mùa xuân
    spring
  • hình tam giác
    triangle
  • mùa thu
    autumn
  • thứ năm
    thursday
  • hình trái tym
    heart
  • tuần
    week
  • thành phố và đất nước
    city and country
  • hình tròn
    circle
  • chủ nhật
    sunday
  • đúng và sai
    right and wrong
  • kim cương
    diamond
  • thứ ba
    tuesday
  • hình vuông
    square
  • thứ 6
    Friday
  • hình bầu dục
    oval
  • hình dạng
    shape
  • thứ 2
    Monday
  • cứng và mềm
    hard and soft
  • thứ 7
    saturday
  • mùa đông
    winter
  • mùa hè
    summer
  • ngôi sao
    star
  • hình chữ nhật
    rectangle
  • mát và mát hơn
    cool and cooler
  • thứ 4
    wednesday