Study

B1-Kapitel 8-Wiederholung

  •   0%
  •  0     0     0

  • A: Gehst du heute mit mir aus? B: Es kommt darauf an, ob ich Lust darauf habe oder nicht.
    Còn phụ thuộc vào việc, + câu hỏi gián tiếp
  • bisher
    lại đây
    đến đây
    về đây
    cho đến nay
  • sich eincremen
    bôi kem chống nắng
  • jdn(Akk) beruhigen
    khiêu khích ai đó
    chửi ai đó
    trêu tức ai đó
    trấn an ai đó
  • roh  (adj)
    sống
    tái
    chín
    dai
  • r Schatten
    thuốc uống
    bóng râm
    hộp
    kho báu
  • e Flüssigkeit
    chất lỏng
  • jdm(Da) ist schwindelig
    Tôi ngủ quên
    Tôi chóng mặt
    Tôi đau mỏi
    Tôi mờ mắt
  • e Zahnpasta
    kem đánh răng
  • geeignet für  (adj)
    đã từng phù hợp với
    phù hợp với
    không phù hợp với
  • Ich wundere mich über die Schönheit der Stadt.
    Ngỡ ngàng
  • für jdn/etw(Akk) zuständig sein
    tức giận ai đó/cái gì đó
    hưởng lợi từ ai đó/cái gì đó
    háo hức vì ai đó/cái gì đó
    chịu trách nghiệm cho ai đó/cái gì đó
  • ausreichend (adj)
    genug
  • Du sollst Rücksicht auf deine Gesundheit nehmen.
    Bạn nên để ý tới/chú ý tới sức khỏe của bạn. = Du sollst auf deine Gesundheit aufpassen.
  • kämmen
    cắt tóc
    sấy tóc
    chải tóc
    tỉa tóc
  • zahlreich (adj)
    vô số
  • Klassik
    Nhạc cổ điển
  • ungewöhnlich  (adj)
    bình thường
    khác thường
    thông thường
    vô thường
  • jdm(Da) raten, etwas zu tun
    khuyên ai đó làm gì
    chờ ai đó làm gì
    đoán ai đó làm gì
    ngăn ai đó làm gì
  • e Zahnbürste
    bàn chải đánh răng
  • etwas steht jdm zur Verfügung
    cái gì đó có sẵn cho ai dùng
    cái gì đó đang chờ ai đó nhận
    cái gì đó đang được bảo dưỡng
    cái gì đó cần được đưa đến đâu đó
  • mithilfe + von Dativ / mithilfe + Genitiv
    nhờ vào sự giúp đỡ của ai đó/cái gì đó
  • die Motivation
    động lực
  • einig-
    một vài
  • e Wirkung
    sự tán thưởng
    sự ảnh hưởng
    sự cộng hưởng
  • alltäglich (adj)
    thông thường/thường nhật/thường ngày
  • e Versichertenkarte
    thẻ khám bệnh
    thẻ bảo hiểm y tế
    thẻ ra vào bệnh viện
    thẻ bệnh nhân
  • sich anstrengen(, etwas zu tun)
    nhanh chóng (làm gì đó)
    căng thẳng khi (làm gì đó)
    cố gắng (làm gì đó)
    lười (làm gì đó)
  • jdm(Da) vor etw(Da) warnen
    cảnh báo ai đó
    khuyến khích ai đó
    chờ ai đó
  • Medikamente
    ausleihen
    trinken
    einnehmen
    mieten
  • an etwas(Da) leiden
    đọc cái gì đó
    mắc bệnh gì
    ngồi cạnh cái gì đó
    trông chờ gì đó