Study

English quiz

  •   0%
  •  0     0     0

  • offer
    cung cấp
  • develop
    phát triẻn
  • dishwasher
    máy rửa bát
  • landmark
    địa điẻm nổi tiếng
  • hi tech
    công nghệ cao
  • product
    sản phẩm
  • the+ adj
    chỉ nhóm người
  • first
    ần đầu tiên
  • various
    đa dạng
  • cheap
    rẻ
  • channel
    kênh
  • engineer
    kĩ sư
  • exciting
    hào hứng
  • passion
    niềm đam mê
  • lose
    bị lạc
  • attraction
    địa điểm thu hút
  • modern
    hiện đại
  • be interested in
    thích thú với cái gì
  • producer
    gười sản xuất
  • sight
    khung cảnh
  • broadcast
    chương trình truyền hình
  • comunication
    sự giao tiếp
  • landscape
    phong cảnh
  • coast
    bờ biển
  • refridgerator
    tủ lạnh
  • allow
    cho phép
  • interactive
    tương tác
  • appear
    xuất hiện
  • program
    chương trình
  • expensive
    đắt
  • popular
    phổ biến
  • washing machine
    máy giặt