Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Grade 9 Unit 10,11,12
0
%
0
0
0
Back
Restart
climate change (n) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
Oops!
Okay!
landform (n) /ˈlændfɔːm/
dạng địa hình
Oops!
Okay!
career (n) /kəˈrɪə/
sự nghiệp
Oops!
Okay!
affect (v) /əˈfekt/
gây ảnh hưởng
Oops!
Okay!
stylish (adj) /ˈstaɪlɪʃ/
hợp thời trang/ fong cách
Oops!
Okay!
copper (n) /ˈkɒpə/
đồng
Oops!
Okay!
orientation (n) /ˌɔːriənˈteɪʃn/
sự định hướng
Oops!
Okay!
inquiring (adj) /ɪnˈkwaɪərɪŋ/
ham học hỏi/ tìm tòi
Oops!
Okay!
grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/
khu vực đồng cỏ
Oops!
Okay!
demanding (adj) /dɪˈmɑːndɪŋ/
Đòi hỏi/ yêu cầu
Oops!
Okay!
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao
Oops!
Okay!
hands-on (adj) /ˌhændz ˈɒn/
có tính thực tiễn/ thực hành
Oops!
Okay!
rubber (n) /ˈrʌbə(r)/
cao su
Oops!
Okay!
rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/
Khen thưởng/ xứng đáng
Oops!
Okay!
leaflet (n) /ˈliːflət/
tờ rơi (để quảng cáo)
Oops!
Okay!
cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd/
bìa cứng/ các tông
Oops!
Okay!
repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/
lặp đi lặp lại
Oops!
Okay!
food chain (n) /ˈfuːd tʃeɪn/
chuỗi thức ăn
Oops!
Okay!
self-portrait (n) /ˌself ˈpɔːtreɪt/
ảnh chân dung tự chụp
Oops!
Okay!
aluminium (n) /ˌæljəˈmɪniəm/
nhôm
Oops!
Okay!
agriculture engineering /ˈæɡrɪkʌltʃə ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
ngành kĩ sư nông nghiệp
Oops!
Okay!
software engineer (n) /ˈsɒftweər endʒɪˈnɪə/
kĩ sư phần mềm
Oops!
Okay!
printer (n) /ˌθriː diː ˈprɪntə/
máy in
Oops!
Okay!
droppings (n) /ˈdrɒpɪŋz/
phân (động vật)
Oops!
Okay!
window shade (n) wireless (adj) /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ /ˈwaɪələs/
cửa sổ màn hình
Oops!
Okay!
sew (v) /səʊ/
khâu/ may vá
Oops!
Okay!
camcorder (n) /ˈkæmkɔːdə/
máy quay phim xách tay
Oops!
Okay!
fertilizer (n) /ˈfɜːtəlaɪzə/
phân bón
Oops!
Okay!
touchscreen (n) /ˈtʌtʃskriːn/
màn hình cảm ứng
Oops!
Okay!
surgeon (n) vocational (adj) well-paid (adj) /ˈsɜːdʒən/ /vəʊˈkeɪʃənl/ /ˌwel ˈpeɪd/
bác sĩ phẫu thuật/ hướng nghiệp/ chế độ lương tốt
Oops!
Okay!
e-reader (n) /ˈiː riːdə/
máy đọc sách điện tử
Oops!
Okay!
outer space (n) /ˌaʊtə ˈspeɪs/
ngoài vũ trụ
Oops!
Okay!
bartender (n) /ˈbɑːtendə/
Nhân viên pha chế
Oops!
Okay!
assembly worker (n) /əˈsembli ˈwɜːkə/
công nhân dây chuyền
Oops!
Okay!
orbit (v) /ˈɔːbɪt/
quay quanh quỹ đạo
Oops!
Okay!
virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/
ảo
Oops!
Okay!
cashier (n) /kæˈʃɪə/
thu ngân
Oops!
Okay!
habitat (n) /ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Oops!
Okay!
portable music player /ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/
máy nghe nhạc cầm tay
Oops!
Okay!
fabric (n) /ˈfæbrɪk/
vải vóc
Oops!
Okay!
portable (adj) /ˈpɔːtəbl/
có thể mang theo/ xách tay
Oops!
Okay!
fascinating (adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
rất thú vị và hấp dẫn
Oops!
Okay!
pole (n) /pəʊl/
cực (bắc / nam)
Oops!
Okay!
hand-eye coordination /hænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/
sự phối hợp tay và mắt
Oops!
Okay!
mechanic (n) /məˈkænɪk/
thợ sửa chữa
Oops!
Okay!
garment worker /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/
công nhân may
Oops!
Okay!
nature reserve (n) /ˈneɪtʃə rɪzɜːv/
khu bảo tồn thiên nhiên
Oops!
Okay!
observe (v) /əbˈzɜːv/
quan sát, chú ý
Oops!
Okay!
harm (v) /hɑːm/
làm hại
Oops!
Okay!
decisive (adj) /dɪˈsaɪsɪv/
quyết đoán
Oops!
Okay!
knowledgeable (adj) /ˈnɒlɪdʒəbl/
am hiểu/ thông thạo
Oops!
Okay!
smartwatch (n) /ˈsmɑːtwɒtʃ/
đồng hồ thông minh
Oops!
Okay!
pesticide (n) /ˈpestɪsaɪd/
thuốc diệt cỏ
Oops!
Okay!
preserve (v) threat (n) vital (adj) /prɪˈzɜːv/ /θret/ /ˈvaɪtl/
bảo tồn/ nỗi đe doạ/ quan trọng mức sống còn
Oops!
Okay!
plastic (n) /ˈplæstɪk/
chất dẻo
Oops!
Okay!
suck (v) /sʌk/
hút
Oops!
Okay!
essential (adj) /ɪˈsenʃl/
vô cùng quan trọng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies