Study

Ôn từ vựng buổi 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • 不客气
    bù kèqì - Đừng khách sáo
  • 对不起
    duìbuqǐ - Xin lỗi
  • 谢谢
    xièxie - Cảm ơn
  • 你们
    nǐmen - Các bạn
  • hǎo - tốt; lành; hay
  • nín - Ông, ngài
  • 没关系
    méiguānxi - Không sao
  • 再见
    zàijiàn - Tạm biệt
  • nǐ - bạn, cậu