Study

starters

  •   0%
  •  0     0     0

  • cầm, nắm
    hold
  • has got
  • in the day
    ban ngày
  • lorry
  • all
    tất cả
  • hat
  • give
    cho, tặng, đưa
  • cap
  • who
    ai
  • boots
  • some
    1 ít, 1 vài
  • park
    công viên
  • park
  • person
    1 người
  • angry
  • pie