Study

TỪ VƯNG ĐỀ SỐ 4_ THI GIỮA KÌ 2_ LỚP ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • easy-going:
    dễ tính, dễ gần
  • attractive:
    hấp dẫn
  • professional:
    chuyên nghiệp
  • detective stories:
    truyện trinh thám
  • vacation = holiday:
    kỳ nghỉ
  • recreation (n)
    sự giải trí
  • appear - arrive = turn up :
    xuất hiện
  • turn off ≠ turn on:
    tắt ≠ bật
  • widen (v)
    mở rộng
  • turn down:
    từ chối - refuse
  • most:
    đa số, hầu hết
  • turn up: -
    ở to (lên)