Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Grade 9 unit 4,5,6
0
%
0
0
0
Back
Restart
castle (n) /ˈkɑːsl/
lâu đài
Oops!
Okay!
monument (n) /ˈmɒnjumənt/
tượng đài
Oops!
Okay!
fauna (n) /ˈfɔːnə/
tất cả động vật của một khu vực
Oops!
Okay!
seabed (n) /ˈsiːbed/
đáy biển
Oops!
Okay!
army-like (adj) /ˈɑːmi laɪk/
như trong quân đội
Oops!
Okay!
touching (adj) /ˈtʌtʃɪŋ/
gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
Oops!
Okay!
household (n) /ˈhaʊshəʊld/
hộ gia đình
Oops!
Okay!
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
thế hệ
Oops!
Okay!
performance (n) /pəˈfɔːməns/
buổi biểu diễn
Oops!
Okay!
exhilarating (adj) /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
đầy phấn khích
Oops!
Okay!
coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/
rặng san hô
Oops!
Okay!
communal (adj) /kəˈmjuːnl/
dùng chung, thuộc cộng đồng
Oops!
Okay!
memorable (adj) /ˈmemərəbl/
đáng nhớ
Oops!
Okay!
takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/
đồ ăn mang về
Oops!
Okay!
opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/
cơ hội
Oops!
Okay!
theme (n) /θiːm/
chủ đề/ đề tài
Oops!
Okay!
replace (v) /rɪˈpleɪs/
thay thế
Oops!
Okay!
unpleasant (adj) /ʌnˈpleznt/
không thoải mái, không vui vẻ
Oops!
Okay!
brilliant (adj) /ˈbrɪliənt/
rất ấn tượng/rất thông minh
Oops!
Okay!
promote (v) /prəˈməʊt/
thúc đẩy
Oops!
Okay!
campus (n) /ˈkæmpəs/
khuôn viên (của một trường học)
Oops!
Okay!
popularity (n) /ˌpɒpjuˈlærəti/
sự phổ biến
Oops!
Okay!
democratic (adj) /ˌdeməˈkrætɪk/
thuộc dân chủ
Oops!
Okay!
amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
Oops!
Okay!
deep-rooted (adj) /ˌdiːp ˈruːtɪd/
lâu đời, ăn sâu bén rễ
Oops!
Okay!
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
lối sống
Oops!
Okay!
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
thế hệ
Oops!
Okay!
embarrassing (adj) /ɪmˈbærəsɪŋ/
làm ai bối rối/ ngượng ngùng
Oops!
Okay!
pursue (v) /pəˈsjuː/
theo đuổi
Oops!
Okay!
experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/
sự trải nghiệm
Oops!
Okay!
lack (v) /læk/
thiếu
Oops!
Okay!
occupy (v) /ˈɒkjupaɪ/
chiếm giữ
Oops!
Okay!
flora (n) /ˈflɔːrə/
tất cả thực vật của một khu vực
Oops!
Okay!
thrilling (adj) /ˈθrɪlɪŋ/
Hồi hộp/ rất phấn khích
Oops!
Okay!
nuclear (adj) /ˈnjuːkliə/
Hạt nhân (gia đình chỉ hai thế hệ cha mẹ và con)
Oops!
Okay!
face to face (adv) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
trực tiếp, trực diện
Oops!
Okay!
memorise (v) /ˈmeməraɪz/
ghi nhớ
Oops!
Okay!
confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/
niềm tin/sự tin tưởng/sự tự tin
Oops!
Okay!
gap (n) /ɡæp/
khoảng cách
Oops!
Okay!
dye (v) /daɪ/
nhuộm
Oops!
Okay!
promise (n v) /ˈprɒmɪs/
lời hứa/hứa
Oops!
Okay!
tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/
điệu múa của bộ tộc
Oops!
Okay!
dependent (adj) /dɪˈpendənt/
lệ thuộc vào
Oops!
Okay!
fish and chips (n) /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
Oops!
Okay!
religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/ (thuộc)
tôn giáo
Oops!
Okay!
occupied (adj) /ˈɒkjupaɪd/
có người ở
Oops!
Okay!
observe (v) /əbˈzɜːv/
duy trì, tuân theo
Oops!
Okay!
complex (n) /ˈkɒmpleks/
khu phức hợp, quần thể
Oops!
Okay!
found (v) /faʊnd/
thành lập
Oops!
Okay!
structure (n) /ˈstrʌktʃə/
cấu trúc
Oops!
Okay!
snorkelling (n) /ˈsnɔːkəlɪŋ/
bơi lặn dưới nước có bộ ống thở
Oops!
Okay!
monk (n) /mʌŋk/
nhà sư
Oops!
Okay!
ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/
cổ đại, lâu đời
Oops!
Okay!
explore (v) /ɪkˈsplɔː/
khám phá/ tìm tòi và học hỏi
Oops!
Okay!
family-oriented (adj) /ˈfæməli ˈɔrientɪd/
hướng về/coi trọng gia đình
Oops!
Okay!
privacy (n) /ˈprɪvəsi/
sự riêng tư
Oops!
Okay!
anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Oops!
Okay!
recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/
công nhận
Oops!
Okay!
learn by rote /lɜːn bai rəʊt/
học vẹt
Oops!
Okay!
barefoot (adj)
adv) /ˈbeəfʊt/chân trần
Oops!
Okay!
take notes /teɪk nəʊts/
ghi chép
Oops!
Okay!
extended (adj) /ɪkˈstendɪd/
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
Oops!
Okay!
basic (adj) /ˈbeɪsɪk/
cơ bản
Oops!
Okay!
eco-tour (n) /ˈiːkəʊ ˌtʊə/
du lịch sinh thái
Oops!
Okay!
trend (n) western (adj) /trend/ /ˈwestən/
xu hướng thuộc phương TâY
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies