Study

FF4 - Unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • WHAT'S THIS?
    RACKET
  • WHAT'S THIS?
    TROPHY
  • cái vợt
    racket
  • WHAT'S THIS?
    TEAM
  • da thuộc
    leather
  • WHAT'S THIS?
    PLAYER
  • áo khoác
    jacket
  • WHAT'S THIS?
    JACKET
  • WHAT'S THIS?
    WIN
  • sân tennis, bóng rổ
    court
  • cúp
    trophy
  • WHAT'S THIS?
    RACKET
  • WHAT'S THIS?
    KICK
  • đá
    kick
  • người chơi
    player
  • huy chương
    medals
  • WHAT'S THIS?
    SCORE A GOAL
  • WHAT'S THIS?
    RUCKSACK
  • ba lô
    rucksack
  • WHAT'S THIS?
    TRAINERS
  • người hâm mộ
    fans
  • giải vô địch
    championship
  • ghi bàn
    score a goal
  • thắng
    win (won)
  • giày thể thao
    trainers
  • đội, nhóm
    team
  • luật lệ
    rules