Study

UNIT 3-LEVEL3

  •   0%
  •  0     0     0

  • newspaper
  • Đi ra ngoài
    go out
  • TV
  • Mới
    new
  • curtain
  • Chuyền qua
    pass
  • Giảm âm lượng
    turn down
  • Cho
    give
  • Sử dụng
    Use
  • mobile phone
  • bật
    turn on
  • CD player
  • turn off
  • wash
  • MP3 player
  • camera
  • tăng âm lượng
    turn up
  • Mượn
    borrow
  • Nghe ai đó
    listen to
  • handbag
  • sugar
  • DVD player