Study

WORD FORM

  •   0%
  •  0     0     0

  • Power (N) ---> ? (ADJ): quyền lực/ mạnh mẽ
    Powerful (adj)
  • Comfort (n) ---> ? (ADV)
    Comfortably (adv)
  • talented (ADJ): tài năng ---> ? (N): (năng khiếu, năng lực)
    talent (n)
  • Comfort (n) ---> ? (ADJ): không thoải mái
    Uncomfortable (adj)
  • opportunity (N): thời điểm, cơ hội ---> ? (N): kẻ cơ hội
    opportunist (n)
  • depend (V): phụ thuộc ---> ? (N)
    dependence (n)
  • celebrate (V): làm lễ kỷ niệm ---> ? (N)
    celebration (n)
  • opportunity (N): thời điểm, cơ hội ---> ? (ADJ): cơ hội
    opportunistic (adj)
  • rely (V) (phụ thuộc) ---> ? (N): sự tin cậy
    Reliance (n)
  • equipment (N): đồ dùng, thiết bị ---> ? (adj)
    equitable (adj)
  • equipment (N): đồ dùng, thiết bị ---> ? (v)
    equip (v)
  • present (V): hiện diện, trình bày ---> ? (N) thuyết trình
    presentation (n)
  • opportunity (N): thời điểm, cơ hội ---> ? (N): sự thích đáng
    opportunism (n)
  • service (N): dịch vụ ---> ? (V) phục vụ
    serve (v)
  • Friend (N) ---> ? (ADJ): không thân thiện
    Unfriendly (adj)
  • Differ (V) ---> ? (N): sự khác biệt
    Difference (n)
  • Energy (N) ---> ? (ADJ): năng lượng
    Energetic (adj)
  • Convenience (N) ---> ? (ADJ): bất tiện
    Inconvenient (adj)
  • rely (V) (phụ thuộc) ---> ? (ADJ): tin cậy
    Reliable