Study

unit 8 getting started

  •   0%
  •  0     0     0

  • PREPARE MATERIALS /prɪˈper məˈtɪr.i.əlz/
    chuẩn bị tài liệu
  • face-to-face learning /feɪs-tuː-feɪs ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học tập trực tiếp
  • prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v)
    thích hơn
  • do a lot of projects /duː ə lɒt ɒv ˈprɒʤɛkts/ (v.phr)
    thực hiện rất nhiều dự án
  • traditional methods of teaching /trəˈdɪʃənl ˈmɛθədz ɒv ˈtiːʧɪŋ/ (n.phr)
    phương pháp giảng dạy truyền thống
  • upload /ˌʌpˈləʊd/ (v)
    tải lên
  • material /məˈtɪəriəl/ (n)
    tài liệu
  • global warming ˌ/ˌɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ (n)
    sự nóng lên toàn cầu
  • ORIGINAL IDEAS /əˈrɪdʒ.ən.əl aɪˈdiː.əz/
    ý tưởng sáng tạo
  • original /əˈrɪdʒənl/ (adj)
    nguyên bản , ban đầu
  • be not good at /biː nɒt gʊd æt/ (v.phr)
    không giỏi việc gì đó
  • GIVE SB. A CHANCE /ɡɪv ˈsʌm.bə.di ə tʃæns/
    cho ai đó 1 cơ hội
  • blended learning /ˈblɛndɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học tập kết hợp
  • TRADITIONAL METHODS /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈmeθ.ədz/
    phương pháp truyền thống
  • search for /sɜːʧ fɔː/ (v.phr)
    tìm kiếm = look for /lʊk fɔː/
  • try /traɪ/ (v)
    thử
  • take notes /teɪk noʊts/
    ghi chú
  • control over /kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ (v.phr)
    điều khiển , kiểm soát nhiều hơn
  • USEFUL /ˈjuːs.fəl/
    hữu ích
  • sound /saʊnd/ (v)
    nghe có vẻ
  • geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (n)
    địa lý
  • online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học trực tuyến