Study

verb 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • sing
    hát
  • learn
    học
  • wear
    mặc đồ
  • make
    làm
  • học
    learn
  • làm
    make
  • write
    viết
  • drive
    lái
  • take a photo
    chụp hình
  • learn
    học
  • hát
    sing
  • viết
    write
  • chụp hình
    take a photo
  • mặc đồ
    wear
  • lái xe
    drive