Study

GAME_TỪ VỰNG_LỚP 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • Người chiến thắng ?
    Winner
  • Which sport is this ?
    Ice skating (môn trượt băng)
  • What is this ?
    Judo (võ judo)
  • Which sport is this ?
    Karate (võ karate)
  • Canoeing ?
    Chèo thuyền ca-nô
  • Badminton racquet ?
    Vợt cầu lông
  • đấm bốc ?
    Boxing
  • Môn đạp xe ?
    Cycling
  • Skateboarding ?
    Môn trượt ván
  • Mộn lặn với ống thở và kính bơi
    Snorkeling
  • Điền từ còn thiếu ? Horse _ _ _ _ _ _
    Môn đua ngựa
  • Môn khúc côn cầu trên sân băng ?
    Ice hockey
  • Khán giả (xem các trận đấu bóng đá, môn thể thao ngoài trời)
    Spectator
  • What is this ?
    Găng tay đấm bốc
  • Wrestling ?
    Môn đấu vật
  • Câu cá ?
    Fishing
  • Golf club ?
    gậy đánh golf
  • What is this
    Sailing
  • Opponent ?
    Đối thủ
  • Môn lặn có bình khí ? (Gợi ý: Scuba..........)
    Scuba diving
  • What is this ?
    Fishing rod
  • Loser ?
    Kẻ thua cuộc
  • Điền từ còn thiếu vào chỗ trống ? Footbal _ _ _ _ _
    boots