Study

My pets

  •   0%
  •  0     0     0

  • chim
    bird
  • Tôi có một vài con vẹt
    I have some parrots
  • mèo
    cat
  • Bạn có con chó nào không?
    Do you have any dogs?
  • Do you have any cats?
    Bạn có con mèo nào không?
  • Tôi có nhiều con mèo
    I have many cats
  • Bạn có con thỏ nào không?
    Do you have any rabbits?
  • một vài
    some
  • rất nhiều
    many
  • Tôi có nhiều con chim
    I have many birds
  • thú cưng
    pet
  • How many parrots do you have ?
    bạn có bao nhiêu con vẹt ?
  • Do you have any rabbits?
    Bạn có con thỏ nào không?
  • How many rabbits do you have ?
    Bạn có bao nhiêu con thỏ ?
  • thỏ
    rabbit
  • vẹt
    parrot
  • chó, cún
    dog