Study

LESSON 3: YOUR PERSONALITY

  •   0%
  •  0     0     0

  • hài hước
    funny (a)
  • thích giúp đỡ người khác
    like to help people (vp)
  • thiếu trí tưởng tượng
    unimaginative (a)
  • bừa bộn
    messy (a)
  • sáng tạo
    creative (a)
  • cứng đầu
    stubborn (a)
  • không thích làm việc
    not like to work (vp)
  • yên lặng
    quiet (a)
  • lo lắng
    nervous (a)
  • linh hoạt
    flexible (a)
  • tránh mắc lỗi
    avoid making mistakes (vp)
  • điềm tĩnh
    calm (a)
  • nói nhiều
    talkative (a)
  • lười biếng
    lazy (a)
  • chăm chỉ
    hardworking (a)
  • làm cho người khác cười
    make people laugh (vp)
  • thích làm việc nhiều giờ
    enjoy working long hours (vp)
  • bất cẩn
    careless (a)
  • adventurous (a)
    phiêu lưu
  • gọn gàng
    neat (a)
  • thân thiện
    friendly (a)
  • nhút nhát
    timid (a)
  • thích thử những điều mới
    like to try new things (vp)
  • cẩn thận
    careful (a)
  • nghiêm túc
    serious (a)