Study

VCBT1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Gây bối rối
    confusing
  • cung cấp thông tin
    informative
  • gây thất vọng
    disappointing
  • du lịch
    travel
  • đống lửa trại
    bonfire pile
  • hấp dẫn
    attractive
  • khách du lịch
    tourists
  • sự hồi hộp
    suspense
  • hành trình
    journey
  • linh hồn
    spirits
  • sự hiểu biết
    comprehension
  • khủng khiếp
    terrible
  • khán giả
    audiences
  • vận tải
    transport
  • sự hoàn thành
    completion
  • thành tựu
    achievement
  • rắn chúa(trong truyền thuyết)
    basilisk
  • giờ chiếu phim
    showtimes
  • bến xe buýt
    bus station
  • rạp chiếu phim
    cinema