Study

Unit 8: Going away - Tiếng Anh 6 Friends plus

  •   0%
  •  0     0     0

  • dangerous
    (adj): nguy hiểm
  • cave
    (n): hang động
  • rainy
    (adj): có mưa
  • wet
    (adj): ẩm ướt
  • windy
    (adj): có gió
  • future
    (n): tương lai
  • ferry
    (n): phà
  • explore
    (v): khám phá
  • tablet
    (n): máy tính bảng
  • expensive
    (adj): đắt tiền
  • traffic jam
    (n): tắc đường
  • train
    (n): tàu hỏa
  • stormy
    (adj): có bão
  • magnificent
    (adj): nguy nga, tráng lệ
  • beach
    (n): bãi biển
  • bring
    (v): mang theo
  • temperature
    (n): nhiệt độ
  • new
    (adj): mới
  • home
    (n): nhà
  • alone
    (adj): một mình
  • sunny
    (adj): có nắng
  • guidebook
    (n): sách hướng dẫn
  • park
    (n): công viên
  • safe
    (adj): an toàn
  • province
    (n): tỉnh
  • postcard
    (n): bưu thiếp
  • autumn
    (n): mùa thu
  • stay
    (v): ở lại
  • outside
    (adj): bên ngoài
  • make
    (v): làm, tạo ra
  • torch
    (n): ngọn đuốc
  • normally
    (adv): thông thường
  • summer
    (n): mùa hè
  • offer
    (n): lời đề nghị
  • rollercoaster
    (n): tàu lượn siêu tốc
  • icy
    (adj): băng giá
  • cloudy
    (adj): có mây
  • ship
    (n): tàu thủy
  • awesome
    (adj): tuyệt vời
  • travel
    (v): du lịch
  • tent
    (n): lều
  • drive
    (v): lái xe
  • boring
    (adj): nhàm chán
  • weather
    (n): thời tiết
  • foggy
    (adj): sương mù
  • technology
    (n): công nghệ
  • trolleybus
    (n): xe bus chạy điện
  • tired
    (adj): mệt mỏi
  • scary
    (adj): đáng sợ
  • cyclist
    (n): người đi xe đạp
  • suitcase
    (n): va li
  • university
    (n): đại học
  • cool
    (adj): mát mẻ
  • thrill ride
    (n): tàu lượn
  • hungry
    (adj): đói
  • visit
    (v): thăm