Study

Grade 2 - Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • bập bênh
    seesaw
  • scissors
    cái kéo
  • chân váy
    skirt
  • shoe
    chiếc giầy
  • sipder
    con nhện
  • cái nhẫn
    ring
  • tên lửa
    rocket
  • nhà hàng
    restaurant
  • mưa
    rain
  • chạy
    run
  • con hổ
    tiger
  • ti vi
    television
  • con kỳ lân
    unicorn
  • trái cây
    tree
  • table
    cái bàn
  • màu đỏ
    red
  • cái răng
    tooth
  • khắn tắm
    towel
  • ngón chân
    toe
  • sheep
    con cừu
  • con sông
    river
  • shirt
    áo sơ mi
  • up
    ở trên, lên
  • chiếc tất
    sock
  • square
    hình vuông
  • cái lưỡi
    tongue
  • điện thoại
    telephone
  • ca sĩ
    singer
  • cà chua
    tomato
  • hải cẩu
    seal
  • hình tam giác
    triangle
  • ngôi sao
    star
  • lều, rạp
    tent
  • gấu bông
    teddy bear
  • ship
    con tàu
  • giáo viên
    teacher
  • rô bốt
    robot
  • con rùa
    turtle
  • cái ô
    umbrella
  • châu báu
    treasure
  • đồ chơi
    toy
  • mặt trời
    sun