Study

Collocation 1: Family

  •   0%
  •  0     0     0

  • Carefree childhood
    tuổi thơ êm đềm
  • Dysfunctional family
    gia đình không êm ấm
  • Loving family = close-knit family
    gia đình êm ấm
  • Troubled childhood
    tuổi thơ khó khăn
  • Distant relative
    họ hàng xa
  • Family tree
    sơ đồ gia đình, để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình(gia phả)
  • Custody of the children
    quyền nuôi con
  • Have/get an abortion
    phá thai
  • A/the blue-eyed boy
    đứa con cưng
  • Bitter divorce
    ly hôn (do có xích mích tình cảm)
  • Adoptive parents
    bố mẹ nuôi
  • Adopted child
    con nuôi
  • Due date = baby is due
    ngày dự sinh
  • Mutual divorce / separation
    ly hôn mà không xảy ra tranh chấp
  • Family reunion
    gia đình đoàn tụ
  • Blue blood
    dòng giống hoàng tộc
  • Pay child support
    trợ cấp tiền nuôi con
  • Have the baby = give birth
    sinh con
  • Get pregnant
    mang thai
  • Single mother
    người mẹ có con nhưng chưa lập gia đình (mẹ đơn thân)
  • Grant joint custody
    vợ chồng cùng chia sẻ quyền nuôi con
  • Messy divorce
    ly hôn và có tranh chấp tài sản
  • Immediate family = nuclear family
    gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)
  • Broken home
    gia đình tan vỡ
  • Award sole custody
    giao quyền nuôi con
  • Be/keep on good terms with sb = keep on (well) with sb =
    get along with sb = have a good relationship with sb: mối quan hệ hòa nhã, lịch thiệp, chan hòa với ai
  • Birth mother (biological mother)
    mẹ ruột
  • Raise the child = bring up the child
    nuôi nấng
  • Extended family
    đại gia đình (bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ...)
  • Give the baby up for adoption
    đem con cho người ta nhận nuôi
  • Divorce settlement
    Divorce settlement
  • Sole custody
    chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con