Study

Tiếng anh 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • packaging /ˈpækɪdʒɪŋ /
    Bao bì
  • environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl prəˈtɛkʃən/
    Bảo vệ môi trường
  • intend /ɪnˈtend/
    Định làm gì
  • stage /steɪdʒ/
    Trường ( vị trí )
  • donation /dəʊˈneɪʃn/
    Sự quyên góp
  • go into /gəʊ ˈɪntuː/
    Điều tra
  • customs /ˈkʌstəmz/
    Phong tục
  • create /kriˈeɪt/
    Tạo ra
  • aim (v):
    Nhằm , có mục đích
  • encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/
    Khuyến khích
  • . educational opportunities /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/
    Cơ hội giáo dục
  • commit /kəˈmɪt/
    Cam kết
  • intends
    Hướng đến
  • destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
    Điểm đến
  • is pleased to accept
    vui vẻ chấp nhận
  • sign an agreement /saɪn ən əˈgriːmənt /
    Ký một thỏa thuận
  • . promise /ˈprɒmɪs/
    Hứa
  • . competitive /kəmˈpetətɪv/
    Cạnh tranh
  • disadvantaged children /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤd ˈʧɪldrən /
    Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
  • . imported goods /ɪmˈpɔːtɪd gʊdz/
    Hàng nhập khẩu