Study

own 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • hình thành mối quan hệ
    form a bond
  • mối gắn kết gia đình
    family bond
  • công nghiệp hóa
    industrialization (n)
  • cái ao
    pond (n) /pɒnd/
  • đô thị hóa
    urbanization (n)
  • đây là cái giá mà ai đó phải trả cho việc gì đó
    this a the price that sb pay for sth
  • liên kết chặt chẽ
    close bond
  • sự liên kết
    bond (n) /bɒnd/
  • cuộc cách mạng
    revolution (n)
  • nhiệm vụ
    duty (n)
  • cuối cùng
    ultimately (n) /ˈʌl.tɪ.mət.li/