Study

bai 24

  •   0%
  •  0     0     0

  • hòa bình = mang tính hòa bình
    peace (n) = peaceful (a)
  • cuộc sống = sống = còn sống
    life (n) = live (v) = alive (a)
  • công bằng = sự công bằng = bất công
    equal (a) /ˈiː.kwəl/ = equality (n) = unequal (a)
  • tức giận (với ai) về
    be angry (with sb) about (a)
  • tố cáo ai đó
    accuse sb of (v) /əˈkjuːz/
  • phạm tội
    be guilty of (a)
  • đỗ lỗi
    blame sth on sb (v)
  • lòng can đảm = tính can đảm
    courage (n) /ˈkʌr.ɪdʒ/ = courageous (a) /kəˈreɪ.dʒəs/
  • bầu chọn = cuộc bầu chọn
    elect (v) /iˈlekt/ = election (n)
  • chỉ trích ai đó vì
    criticise sb for sth (v)
  • sự tin tưởng = tin tưởng = (không) có thể tin được
    belief (n) = believe (v) = (un)believable (a)
  • chia sẻ cgd với
    share sth with (v)
  • nhà tù = tù nhân
    prison (n) = prisoner (n)
  • trừng phạt ai đó vì
    punish sb for (v)
  • giết người
    murder (n)
  • Đồng ý = sự đồng ý = không đồng ý
    agree (v)= agreement (n)= disagree (v)
  • quốc gia = quốc tịch = toàn quốc = quốc tế
    nation (n) = nationality (n) = national (a) = international (a)
  • mời ai đó đến
    invite sb to (v)
  • quên
    forget about sth (v)
  • cười
    smile at (v)
  • tha thứ
    forgive sb for sth (v)
  • đỗ lỗi
    blame sb for sth (v)
  • bắn = bắn (v3) = sự bắn
    shoot (v) = shot (v3) /ʃɒt/ = shooting (n)