Study

Practice 30_Lớp 9 từ vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • local
    (adj)địa phương
  • missing villager
    (n) người dân bị mất tích
  • natural resources
    (n) tài nguyên thiên nhiên
  • attractive
    (adj)hấp dẫn,cuốn hút
  • keep fit
    giữ dáng = stay in shape = be healthy
  • performance
    (n): màn trình diễn
  • climb
    (v) leo trèo
  • excited
    (adj) phấn khích (người)
  • cough
    (n) ho
  • perform
    (v)trình bày, trình diễn
  • give sb pleasure
    (n) mang lại cho ai đó niềm vui
  • car sickness
    (n) say xe
  • attract
    (v) thu hút
  • extensive
    (adj) tăng cường
  • terrible
    = bad = awful >< fabulous
  • discover
    (v) khám phá / discovery (n)
  • waste
    (n)chất thải
  • stomach ache
    (n) đau bụng
  • Would you mind + V-ing
    bạn có phiền
  • exciting
    (adj) thú vị >< boring
  • participate in
    (v)tham gia = join = take part in
  • environmental pollution
    (n) ô nhiễm môi