Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Mindset for IELTS 1 - unit 3 ( listening)
0
%
0
0
0
Back
Restart
look forward to (phr. v)
trông mong
Oops!
Okay!
retail (n)
bán lẻ
Oops!
Okay!
employer
(n) chủ, người sử dụng lao động
Oops!
Okay!
last (v)
kéo dài
Oops!
Okay!
practical (adj)
thực tế
Oops!
Okay!
participant (n)
người tham gia
Oops!
Okay!
architect (n)
kiến trúc sư
Oops!
Okay!
computing (n)
ngành tin học
Oops!
Okay!
probably (adv)
có lẽ, có thể
Oops!
Okay!
medicine (n)
y học, y khoa; thuốc
Oops!
Okay!
purpose (n)
mục đích
Oops!
Okay!
delighted (adj)
vui mừng, hài lòng
Oops!
Okay!
graphic designer(n)
nhà thiết kế đồ họa
Oops!
Okay!
information technology (n)
công nghệ thông tin
Oops!
Okay!
degree
(n) mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
Oops!
Okay!
in luck
(n) may mắn, vận may
Oops!
Okay!
fitness training (n)
đào tạo thể dục
Oops!
Okay!
hands-on (phr)
thực tế
Oops!
Okay!
duration (n)
(n) khoảng thời gian (tồn tại 1 sự việc)
Oops!
Okay!
textile (n)
nghành dệt may
Oops!
Okay!
nearby (adj)
gần
Oops!
Okay!
title (n)
tiêu đề
Oops!
Okay!
challenge (n)
thách thức
Oops!
Okay!
confirm (v)
xác nhận
Oops!
Okay!
figure (n)
nhân vật
Oops!
Okay!
length (n)
chiều dài, độ dài
Oops!
Okay!
refreshment (n)
giải khát, sự nghỉ ngơi
Oops!
Okay!
basically (adv)
về cơ bản là
Oops!
Okay!
take place (phr)
diễn ra
Oops!
Okay!
detail (n)
chi tiết
Oops!
Okay!
leisure (n)
thời gian rỗi
Oops!
Okay!
a range of (phr)
1 loạt
Oops!
Okay!
academic
(a) học thuật
Oops!
Okay!
digital camera (n)
máy ảnh kỹ thuật số
Oops!
Okay!
management (n)
sự quản lý
Oops!
Okay!
workshop (n)
xưởng
Oops!
Okay!
local (adj)
địa phương
Oops!
Okay!
a couple of
một vài
Oops!
Okay!
store assistant (n)
trợ lý cửa hàng
Oops!
Okay!
department (n)
phòng ban
Oops!
Okay!
chef (n)
đầu bếp
Oops!
Okay!
leaflet (n)
tời rơi quảng cáo ~ flyer
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies